NOTE #002 // TECHNICAL
So sánh vật liệu Resin: Standard vs ABS-Like vs Engineering — Chọn gì cho Art Toy?
## Vật liệu Resin cho Art Toy
### Ma trận so sánh
| Tiêu chí | Standard | ABS-Like | Engineering |
|----------|----------|----------|-------------|
| Độ chi tiết | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Độ bền va đập | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| Dễ hoàn thiện | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ co ngót | 1.5-2% | 0.8-1.2% | 0.3-0.5% |
### Khuyến nghị
- **Art toy trưng bày tĩnh:** Standard 8K — chi tiết cao nhất, giá hợp lý
- **Art toy có khớp nối/lắp ráp:** ABS-Like — cân bằng giữa chi tiết và độ bền
- **Chi tiết chịu lực/bản lề:** Engineering — độ bền cơ học tối đa
### Lưu ý thực tế
Engineering resin khó chà nhám và sơn hơn do độ cứng bề mặt cao. Nếu sản phẩm cần hoàn thiện thủ công nhiều bước, ABS-Like là lựa chọn tối ưu về workflow tổng thể.