## Giới thiệu
Bài này là bản mẫu cho thấy mọi kiểu trình bày bạn có thể dùng trong Lab Notes. Khi viết bài mới, cứ copy format từ đây rồi sửa nội dung.
## Các kiểu Quote
### Quote A: Callout (mặc định — dùng blockquote thường)
> **Mẹo nhỏ:** Nhựa Resin khi mới in xong còn mềm. Phải rửa sạch trong cồn isopropyl, rồi đem phơi UV 15-20 phút mới cứng hẳn. Đừng vội chà nhám lúc này.
Dùng `>` đầu dòng. Kết quả: nền cam nhạt, viền trái cam, chữ xám đậm. Phù hợp cho ghi chú, mẹo, lưu ý quan trọng.
### Quote B: Pull Quote (trích dẫn nổi bật)
"In 3D không phải là phép thuật — nó là kiên nhẫn, thử sai, và một chút ám ảnh với chi tiết."
Dùng class `quote-pull`. Kết quả: căn giữa, chữ to, có dấu ngoặc kép to phía trên, border trên/dưới. Phù hợp cho trích dẫn tâm đắc, triết lý nghề.
### Quote C: Whisper (thoảng nhẹ)
Có thể bỏ qua phần này nếu bạn đã có kinh nghiệm in FDM trước đây. Mấy bạn mới nên đọc để hiểu ngữ cảnh.
Dùng class `quote-whisper`. Kết quả: chữ nhỏ, xám nhạt, nghiêng, viền trái mảnh xám. Phù hợp cho chú thích phụ, thông tin "có thể bỏ qua".
### Quote D: Terminal (xuất terminal)
[INFO] Nhiệt độ nozzle đo được: 210°C ± 0.5°C. Tốc độ in hiện tại: 60mm/s. Lớp in: 0.05mm. Trạng thái: ỔN ĐỊNH.
Dùng class `quote-terminal`. Kết quả: nền đen, chữ xanh phosphor CRT, có header "TERMINAL // OUTPUT". Phù hợp cho log, thông số kỹ thuật, output máy.
### Quote E: Box Card (hộp nổi)
├ TÓM TẮT: Resin 8K cho độ mịn cao nhất (±0.05mm). FDM CF cho độ bền cao nhất (Shore D 85+). Mỗi loại có một thế mạnh riêng — chọn đúng loại cho đúng nhu cầu.
Dùng class `quote-box`. Kết quả: border dày, shadow cứng (neo-brutalist), nền surface. Phù hợp cho tổng kết, key takeaways.
---
## Bảng So Sánh
Tiêu chí
Resin 8K
FDM PLA+
FDM CF
Độ chính xác
±0.05mm
±0.1mm
±0.1mm
Độ bền
Trung bình
Khá
Rất cao (85D+)
Độ mịn bề mặt
Rất mịn
Thấy lớp
Thấy lớp
Giá thành
Trung bình
Thấp
Cao
Dùng class `table-compare` cho bảng. Cột đầu tự động tô cam. Class `cell-win` cho ô ưu điểm (xanh), `cell-lose` cho ô nhược điểm (xám mờ).
---
## Hình Ảnh Trước / Sau (Before/After)
TRƯỚC KHI SỬA
SAU KHI SỬA
Dùng cấu trúc `before-after` > `ba-card` > ảnh + `ba-label`. Label "TRƯỚC" có dấu ✕ nền xám, label "SAU" có dấu ✓ nền cam. Thay placeholder SVG bằng ảnh thật <img>.
---
## Hình Ảnh Có Chú Thích (Figure)
THAY BẰNG ẢNH THẬT (.png / .webp)
Hình 1: Ảnh chụp cận cảnh lớp in 0.05mm trên máy Resin 8K — có thể thấy rõ độ mịn từng lớp.
Dùng <figure> với <img> (hoặc placeholder) và <figcaption>. Kết quả: ảnh có border, chú thích bên dưới với prefix ▸ cam.
---
## Code Block
```gcode
; Sample G-code snippet — layer change
G1 X100 Y100 Z0.25 F3000 ; move to position
G1 E5.0 F150 ; extrude 5mm
G1 X110 Y110 Z0.30 F3000 ; next layer
M117 Layer 5/200 ; display layer progress
```
Dùng markdown code fence. Kết quả: nền đen slate-900, chữ mono trắng, border-radius, tự động scroll ngang nếu dài.
---
## Kết Luận
Tất cả format trên đều dùng CSS class gắn trực tiếp trong Markdown (viết HTML trong `.md`). Mẫu này dùng để tham khảo khi viết Lab Notes mới. Cứ copy-paste rồi sửa nội dung.